Vehicle Rental Contract

Planning to rent a motorcycle or car with us? Please take a few minutes to read our Vehicle Rental Agreement carefully. It explains the rental terms, responsibilities, insurance, damage waiver, deposit, and other important information, so you know exactly what to expect before your rental begins.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc Lập – Tự Do – Hạnh Phúc

CÔNG TY TNHH XE MÁY PHIÊU LƯU VIETNAM
VIETNAM MOTORCYCLE ADVENTURES CO., LTD
Business Registration No. / Mã số doanh nghiệp: 4001335165
Address: 227 Ly Thai To, Hoi An Tay, Da Nang, Viet Nam
Hotline: (+84) 983 412 342

VEHICLE RENTAL CONTRACT
HỢP ĐỒNG THUÊ XE MÁY

Today / Ngày …… / …… / ……., at Vietnam Motorcycle Adventures Office / tại văn phòng Vietnam Motorcycle Adventures.
PARTIES. THE CONTRACTING PARTIES / CÁC BÊN KÝ KẾT
PARTY A – LESSOR BÊN A – BÊN CHO THUÊVietnam Motorcycle Adventures Co., Ltd Representative / Đại diện: ………………………………… Passport / ID No. / Số hộ chiếu/CCCD: ………………………………… Position / Chức vụ: …………………………………PARTY B – LESSEE BÊN B – BÊN THUÊName / Họ tên: ………………………………… Year of birth / Năm sinh: ………………………………… Passport / ID No. / Số hộ chiếu/CCCD: ………………………………… Issued by / Nơi cấp: ………………………………… Expiry / Hết hạn: ………………………………… Current residence / Địa chỉ hiện tại: ………………………………… Email: ………………………………… Mobile: ………………………………… Country: ………………………………… Driving Licence No. / Giấy phép lái xe số: ………………………………… Class / Hạng: …………………………………

1. AUTHORIZED DRIVER(S) / NGƯỜI ĐƯỢC PHÉP ĐIỀU KHIỂN

Only the Lessee and the additional driver listed below may drive the Vehicle. / Chỉ Bên Thuê và người lái bổ sung được ghi dưới đây mới được phép điều khiển Phương tiện.
A valid driving licence appropriate for the class of Vehicle being driven and compliant with Vietnamese law is required. / Phải có giấy phép lái xe phù hợp với hạng Phương tiện được điều khiển và tuân thủ pháp luật Việt Nam.
Party B shall be responsible for any damage, traffic violations, fines, or other liabilities caused by any person permitted by Party B to use the Vehicle. / Bên B chịu trách nhiệm đối với mọi thiệt hại, vi phạm giao thông, tiền phạt hoặc trách nhiệm khác do bất kỳ người nào được Bên B cho phép sử dụng Phương tiện gây ra.
Additional Driver / Người lái bổ sung:
Full Name / Họ và tên: ………………………………………………………   Passport / CCCD: ………………………………
Driving Licence No. / Giấy phép lái xe số: ………………………………   Class / Hạng: ………………………………

2. VEHICLE DETAILS / THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN

Vehicle type / Loại phương tiệnMotorcycle / Car – Xe máy / Ô tôMake & Model / Nhãn hiệu…………………………
License plate / Biển số…………………………Year / Năm sản xuất…………………………
Color / Màu sắc…………………………Engine No. / Số máy…………………………
Odometer at handover / Km lúc giao…………………………Frame No. / Số khung…………………………
Registration / Đăng ký xeCopy / Bản saoInsurance / Bảo hiểmCopy / Bản sao

3. VEHICLE CONDITION AND HANDOVER / TÌNH TRẠNG VÀ BÀN GIAO PHƯƠNG TIỆN

Exterior / Body condition / Tình trạng ngoại thất, thân xe: …………………………………………………………
Lights – Horn – Mirrors / Đèn – Còi – Gương: …………………………………………………………
Tires – Brakes / Lốp – Phanh: …………………………………………………………
Fuel / Loại nhiên liệu: …………………………
Accessories and equipment / Phụ kiện và trang thiết bị: …………………………………………………………
Helmets / Mũ bảo hiểm – Quantity / SL: ………   Type / Loại: ………   Replacement value / Giá thay thế: ……… VND. Nếu mất hoặc hư hỏng, Bên B phải bồi thường chi phí thay thế tương đương.
Photos and videos taken at handover may be stored electronically and shall form part of this Agreement as evidence of the Vehicle’s condition at the time of handover. / Hình ảnh và video được chụp khi bàn giao có thể được lưu trữ dưới dạng điện tử và là một phần của Hợp đồng này để làm bằng chứng về tình trạng Phương tiện tại thời điểm bàn giao.

4. USAGE CONDITIONS / ĐIỀU KIỆN SỬ DỤNG

Permitted areas / Khu vực được phép sử dụng: …………………………………………………………
Km limit / Giới hạn km: …………………………
Over-limit fee / Phí vượt km: ……………… VND/km
  • The Vehicle shall not be subleased, sold, lent or transferred to any other person without Party A’s prior written consent. / Bên B không được cho thuê lại, bán, cho mượn hoặc chuyển giao Phương tiện cho bất kỳ người nào khác nếu chưa có sự đồng ý trước bằng văn bản của Bên A.
  • No racing, illegal activities, excessive loading, or use by an unauthorized driver. / Không đua xe, sử dụng cho mục đích phi pháp, chở quá tải hoặc cho người không được ủy quyền điều khiển.
  • The Vehicle must not be taken outside Vietnam without Party A’s prior written consent. / Không được đưa Phương tiện ra khỏi lãnh thổ Việt Nam nếu chưa có sự đồng ý trước bằng văn bản của Bên A.

5. RENTAL TERM AND RETURN / THỜI HẠN THUÊ VÀ TRẢ XE

Rental period / Thời hạn thuê: …… days / ngày
From / Từ: …… h …… / …… / ……    To / Đến: …… h …… / …… / ……
The Vehicle must be returned at the agreed return time stated in this Agreement. / Phương tiện phải được trả đúng thời gian đã thỏa thuận trong Hợp đồng.
Before 12:00 = ½ day charge; after 12:00 = full day charge, unless otherwise agreed in writing. / Trả trước 12:00 = tính ½ ngày; sau 12:00 = tính đủ 01 ngày, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác bằng văn bản.
If Party B voluntarily returns the Vehicle early, any refund for unused rental days shall be recalculated based on the actual rental period, with reasonable deductions for discounts and costs already incurred. Party B shall notify Party A at least 24 hours in advance. / Nếu Bên B tự nguyện trả xe sớm, khoản tiền hoàn lại cho những ngày chưa sử dụng sẽ được tính lại theo thời gian thuê thực tế, sau khi khấu trừ hợp lý các khoản giảm giá và chi phí đã phát sinh. Bên B phải thông báo cho Bên A trước ít nhất 24 giờ.
If the Vehicle is returned outside the agreed inspection time or outside Party A’s normal business hours, the final inspection may be completed later. Any damage or missing items identified during the inspection may be charged to Party B. / Nếu Phương tiện được trả ngoài thời gian kiểm tra đã thỏa thuận hoặc ngoài giờ làm việc thông thường của Bên A, việc kiểm tra cuối cùng có thể được thực hiện sau đó. Mọi hư hỏng hoặc thiếu hụt được phát hiện trong quá trình kiểm tra có thể được tính cho Bên B.

6. RENTAL PRICE AND SECURITY DEPOSIT / GIÁ THUÊ VÀ TIỀN ĐẶT CỌC

Rental price / Giá thuê: …………………………
Security deposit / Tiền đặt cọc: …………………………
Deposit refunded after inspection at / Hoàn trả cọc sau kiểm tra tại: …………………………
Party A may deduct from the deposit any unpaid rental fees, damage costs, missing equipment, traffic fines, parking fees, tolls, fuel, cleaning costs and other amounts owed by Party B. / Bên A có quyền khấu trừ tiền đặt cọc đối với tiền thuê chưa thanh toán, chi phí hư hỏng, thiết bị bị mất, phạt giao thông, phí đỗ xe, phí cầu đường, nhiên liệu, vệ sinh và các khoản khác mà Bên B còn nợ.

7. OPTIONAL VEHICLE DAMAGE WAIVER / DAMAGE PROTECTION / GÓI TỰ NGUYỆN MIỄN GIẢM / BẢO VỆ THIỆT HẠI PHƯƠNG TIỆN

ACCEPTED / CHỌN MUA     ☐ DECLINED / KHÔNG MUA
Party B may voluntarily choose whether or not to purchase the Vehicle Damage Waiver / Damage Protection option. This option is not mandatory and shall apply only if selected and agreed by both parties in this Agreement. / Bên B có quyền tự nguyện lựa chọn mua hoặc không mua Gói Miễn giảm / Bảo vệ Thiệt hại Phương tiện. Gói này không bắt buộc và chỉ được áp dụng khi Bên B lựa chọn và hai bên cùng thỏa thuận trong Hợp đồng này.
Damage Waiver / Protection price: / Giá gói miễn giảm / bảo vệ thiệt hại: USD …………… / Vehicle / day / Phương tiện / ngày
If the Damage Waiver / Damage Protection option is selected, the following exclusions apply / Nếu Bên B lựa chọn Gói Miễn giảm / Bảo vệ Thiệt hại, các trường hợp loại trừ sau đây sẽ được áp dụng:
Not covered / Không bao gồm:
  • Personal injury or medical expenses. / Thương tích cá nhân hoặc chi phí y tế.
  • Damage caused by alcohol, drugs, racing, intentional acts or illegal activities. / Thiệt hại do rượu bia, ma túy, đua xe, cố ý hoặc hoạt động phi pháp.
  • Damage caused by an unauthorized driver, wrong fuel or misuse. / Thiệt hại do người không được ủy quyền lái, đổ sai nhiên liệu hoặc sử dụng sai mục đích.
  • Theft – If the Vehicle is stolen, Party B shall compensate Party A for the full market value of the Vehicle. / Mất cắp – Nếu Phương tiện bị mất cắp, Bên B phải bồi thường cho Bên A 100% giá trị thị trường của Phương tiện.

8. TRAFFIC VIOLATIONS, FINES AND DELAYED NOTICES / VI PHẠM GIAO THÔNG, PHẠT NGUỘI VÀ THÔNG BÁO SAU KHI TRẢ XE

Party B is fully responsible for all traffic violations, traffic fines, camera-recorded violations, parking fees, tolls and related costs arising during the Rental Period. / Bên B chịu hoàn toàn trách nhiệm đối với mọi vi phạm giao thông, tiền phạt, phạt nguội, phí đỗ xe, phí cầu đường và các chi phí liên quan phát sinh trong Thời hạn thuê.
If a violation occurred during the Rental Period but is notified after the Vehicle has been returned, Party B remains fully responsible for the fine and all related costs. / Nếu vi phạm xảy ra trong Thời hạn thuê nhưng được thông báo sau khi Phương tiện đã được trả, Bên B vẫn chịu hoàn toàn tiền phạt và các chi phí liên quan.
Party B authorizes Party A to provide the competent authorities with Party B’s rental and identification information when legally required. / Bên B đồng ý để Bên A cung cấp thông tin thuê xe và thông tin nhận dạng của Bên B cho cơ quan có thẩm quyền khi được yêu cầu theo pháp luật.
Party A may deduct such amounts from the security deposit. If the deposit is insufficient, Party B shall pay the balance within 7 days after notification. / Bên A có quyền khấu trừ các khoản này từ tiền đặt cọc. Nếu tiền đặt cọc không đủ, Bên B phải thanh toán phần còn thiếu trong vòng 07 ngày kể từ ngày được thông báo.
Administrative processing fee / Phí xử lý hồ sơ: ……………… VND per violation / mỗi vi phạm. Khoản phí này được áp dụng cho việc tra cứu, xử lý hồ sơ và làm việc với cơ quan chức năng nếu phát sinh.

9. RESPONSIBILITIES OF PARTY B / TRÁCH NHIỆM CỦA BÊN B

  • Maintain and return the Vehicle in the same condition, except normal wear and tear. / Giữ gìn và trả Phương tiện trong tình trạng như khi nhận, trừ hao mòn tự nhiên.
  • Follow all Vietnamese traffic laws and hold a valid driving licence. / Tuân thủ pháp luật giao thông Việt Nam và có giấy phép lái xe hợp lệ.
  • Do not drive under the influence of alcohol, drugs or substances affecting driving ability. / Không điều khiển phương tiện khi đã sử dụng rượu bia, ma túy hoặc chất ảnh hưởng đến khả năng lái xe.
  • Use the correct fuel and pay fuel, tolls and parking fees. / Sử dụng đúng nhiên liệu và chịu chi phí nhiên liệu, cầu đường, đỗ xe.
  • Do not dismantle, modify or repair the Vehicle without Party A’s approval, except in an emergency to protect safety. / Không tự ý tháo dỡ, thay đổi hoặc sửa chữa Phương tiện nếu chưa được Bên A đồng ý, trừ trường hợp khẩn cấp để bảo đảm an toàn.
  • Do not use the Vehicle for illegal purposes. / Không sử dụng Phương tiện cho mục đích phi pháp.

10. ACCIDENTS, BREAKDOWN AND REPAIRS / TAI NẠN, HƯ HỎNG VÀ SỬA CHỮA

In the event of an accident, Party B must keep the scene where legally and safely possible, contact the police when required, and immediately notify Party A. / Khi xảy ra tai nạn, Bên B phải giữ hiện trường trong phạm vi pháp luật và an toàn cho phép, báo công an khi cần thiết và lập tức thông báo cho Bên A.
Party B shall follow Party A’s instructions and shall not admit liability or agree to compensation on behalf of Party A without Party A’s consent, unless required by law. / Bên B phải thực hiện theo hướng dẫn của Bên A và không được tự ý thừa nhận trách nhiệm hoặc thỏa thuận bồi thường thay mặt Bên A nếu chưa được Bên A đồng ý, trừ khi pháp luật yêu cầu.
Any repair cost resulting from misuse, negligence, accident or breach of this Agreement shall be paid by Party B. / Mọi chi phí sửa chữa phát sinh do sử dụng sai mục đích, bất cẩn, tai nạn hoặc vi phạm Hợp đồng sẽ do Bên B chịu.
Party B shall not authorize any repair or replacement of parts without Party A’s prior approval. Party A shall not be responsible for unauthorized repair costs. / Bên B không được tự ý yêu cầu sửa chữa hoặc thay thế phụ tùng nếu chưa được Bên A chấp thuận trước. Bên A không chịu trách nhiệm đối với các chi phí sửa chữa không được ủy quyền.

11. RESPONSIBILITIES OF PARTY A / TRÁCH NHIỆM CỦA BÊN A

  • Provide the Vehicle in reasonable working condition at the time of handover. / Bàn giao Phương tiện trong tình trạng hoạt động phù hợp tại thời điểm giao.
  • Provide copies of vehicle registration and required insurance documents where applicable. / Cung cấp bản sao giấy đăng ký xe và giấy tờ bảo hiểm bắt buộc nếu áp dụng.
  • Provide basic guidance on the use of the Vehicle. / Hướng dẫn cơ bản về cách sử dụng Phương tiện.
  • Inspect the Vehicle upon return and refund the remaining deposit after deducting valid amounts owed by Party B. / Kiểm tra Phương tiện khi nhận lại và hoàn trả phần tiền đặt cọc còn lại sau khi khấu trừ các khoản hợp lệ mà Bên B phải thanh toán.
  • Party A is not responsible for personal belongings left in or on the Vehicle. / Bên A không chịu trách nhiệm đối với tài sản cá nhân bị bỏ quên trong hoặc trên Phương tiện.

12. VEHICLE UNUSABLE / PHƯƠNG TIỆN KHÔNG THỂ TIẾP TỤC SỬ DỤNG

If the Vehicle becomes unusable due to Party B’s accident, misuse, negligence or breach of this Agreement, Party B remains responsible for the resulting costs and may continue the rental with another available Vehicle at the applicable rental rate. If the Vehicle becomes unusable due to a mechanical failure not caused by Party B, Party A will make reasonable efforts to repair or replace the Vehicle where reasonably possible. / Nếu Phương tiện không thể tiếp tục sử dụng do tai nạn, sử dụng sai mục đích, bất cẩn hoặc vi phạm Hợp đồng của Bên B, Bên B vẫn chịu trách nhiệm đối với các chi phí phát sinh và có thể tiếp tục thuê một Phương tiện khác nếu có xe phù hợp, theo mức giá thuê áp dụng. Nếu Phương tiện không thể sử dụng do lỗi kỹ thuật không phải do Bên B gây ra, Bên A sẽ nỗ lực hợp lý để sửa chữa hoặc thay thế Phương tiện nếu có thể.

13. DAMAGE ASSESSMENT / XÁC ĐỊNH THIỆT HẠI

Any damage will be assessed based on the actual repair or replacement cost. / Mọi hư hỏng sẽ được xác định dựa trên chi phí sửa chữa hoặc thay thế thực tế.
Minor scratches may be subject to a minimum charge of VND 300,000 depending on the extent of the damage. / Các vết xước nhỏ có thể áp dụng mức phí tối thiểu 300.000 VNĐ tùy theo mức độ thiệt hại.
Missing or damaged accessories shall be charged at the actual replacement cost. / Phụ kiện bị mất hoặc hư hỏng sẽ được tính theo chi phí thay thế thực tế.

14. DISPUTE, GOVERNING LAW AND VALIDITY / TRANH CHẤP, LUẬT ÁP DỤNG VÀ HIỆU LỰC

This Agreement shall be governed by the laws of Vietnam. / Hợp đồng này được điều chỉnh và giải thích theo pháp luật Việt Nam.
Any dispute shall first be resolved through good-faith negotiation. If no agreement can be reached, the dispute shall be resolved by the competent authority/court in accordance with Vietnamese law. / Mọi tranh chấp trước hết sẽ được giải quyết thông qua thương lượng thiện chí. Nếu không đạt được thỏa thuận, tranh chấp sẽ được giải quyết bởi cơ quan/tòa án có thẩm quyền theo pháp luật Việt Nam.

15. EMERGENCY CONTACT / LIÊN HỆ KHẨN CẤP

………………………………………………………………………………
Both parties confirm that they have read, understood and agreed to the contents of this Agreement. / Hai bên xác nhận đã đọc, hiểu và đồng ý với toàn bộ nội dung của Hợp đồng này.
This Agreement is made in 02 copies, each party keeps 01 copy. / Hợp đồng được lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản.
REPRESENTATIVE OF PARTY A ĐẠI DIỆN BÊN A
Signature / Chữ ký:Full name / Họ tên: ……………………………
REPRESENTATIVE OF PARTY B ĐẠI DIỆN BÊN B
Signature / Chữ ký:Full name / Họ tên: ……………………………

Today / Ngày …… / …… / ……., at Vietnam Motorcycle Adventures Office / tại văn phòng Vietnam Motorcycle Adventures.
PARTIES. THE CONTRACTING PARTIES / CÁC BÊN KÝ KẾT
PARTY A – LESSOR
BÊN A – BÊN CHO THUÊ

Vietnam Motorcycle Adventures Co., Ltd
Representative / Đại diện: …………………………………
Passport / ID No. / Số hộ chiếu/CCCD: …………………………………
Position / Chức vụ: …………………………………

PARTY B – LESSEE
BÊN B – BÊN THUÊ

Name / Họ tên: …………………………………
Year of birth / Năm sinh: …………………………………
Passport / ID No. / Số hộ chiếu/CCCD: …………………………………
Issued by / Nơi cấp: …………………………………
Expiry / Hết hạn: …………………………………
Current residence / Địa chỉ hiện tại: …………………………………
Email: …………………………………
Mobile: …………………………………
Country: …………………………………
Driving Licence No. / Giấy phép lái xe số: …………………………………
Class / Hạng: …………………………………

1. AUTHORIZED DRIVER(S) / NGƯỜI ĐƯỢC PHÉP ĐIỀU KHIỂN

Only the Lessee and the additional driver listed below may drive the Vehicle. / Chỉ Bên Thuê và người lái bổ sung được ghi dưới đây mới được phép điều khiển Phương tiện.
A valid driving licence appropriate for the class of Vehicle being driven and compliant with Vietnamese law is required. / Phải có giấy phép lái xe phù hợp với hạng Phương tiện được điều khiển và tuân thủ pháp luật Việt Nam.
Party B shall be responsible for any damage, traffic violations, fines, or other liabilities caused by any person permitted by Party B to use the Vehicle. / Bên B chịu trách nhiệm đối với mọi thiệt hại, vi phạm giao thông, tiền phạt hoặc trách nhiệm khác do bất kỳ người nào được Bên B cho phép sử dụng Phương tiện gây ra.
Additional Driver / Người lái bổ sung:
Full Name / Họ và tên: ………………………………………………………   Passport / CCCD: ………………………………
Driving Licence No. / Giấy phép lái xe số: ………………………………   Class / Hạng: ………………………………

2. VEHICLE DETAILS / THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN

Vehicle type / Loại phương tiệnMotorcycle / Car – Xe máy / Ô tôMake & Model / Nhãn hiệu…………………………
License plate / Biển số…………………………Year / Năm sản xuất…………………………
Color / Màu sắc…………………………Engine No. / Số máy…………………………
Odometer at handover / Km lúc giao…………………………Frame No. / Số khung…………………………
Registration / Đăng ký xeCopy / Bản saoInsurance / Bảo hiểmCopy / Bản sao

3. VEHICLE CONDITION AND HANDOVER / TÌNH TRẠNG VÀ BÀN GIAO PHƯƠNG TIỆN

Exterior / Body condition / Tình trạng ngoại thất, thân xe: …………………………………………………………
Lights – Horn – Mirrors / Đèn – Còi – Gương: …………………………………………………………
Tires – Brakes / Lốp – Phanh: …………………………………………………………
Fuel / Loại nhiên liệu: …………………………
Accessories and equipment / Phụ kiện và trang thiết bị: …………………………………………………………
Helmets / Mũ bảo hiểm – Quantity / SL: ………   Type / Loại: ………   Replacement value / Giá thay thế: ……… VND. Nếu mất hoặc hư hỏng, Bên B phải bồi thường chi phí thay thế tương đương.
Photos and videos taken at handover may be stored electronically and shall form part of this Agreement as evidence of the Vehicle’s condition at the time of handover. / Hình ảnh và video được chụp khi bàn giao có thể được lưu trữ dưới dạng điện tử và là một phần của Hợp đồng này để làm bằng chứng về tình trạng Phương tiện tại thời điểm bàn giao.

4. USAGE CONDITIONS / ĐIỀU KIỆN SỬ DỤNG

Permitted areas / Khu vực được phép sử dụng: …………………………………………………………
Km limit / Giới hạn km: …………………………
Over-limit fee / Phí vượt km: ……………… VND/km
  • The Vehicle shall not be subleased, sold, lent or transferred to any other person without Party A’s prior written consent. / Bên B không được cho thuê lại, bán, cho mượn hoặc chuyển giao Phương tiện cho bất kỳ người nào khác nếu chưa có sự đồng ý trước bằng văn bản của Bên A.
  • No racing, illegal activities, excessive loading, or use by an unauthorized driver. / Không đua xe, sử dụng cho mục đích phi pháp, chở quá tải hoặc cho người không được ủy quyền điều khiển.
  • The Vehicle must not be taken outside Vietnam without Party A’s prior written consent. / Không được đưa Phương tiện ra khỏi lãnh thổ Việt Nam nếu chưa có sự đồng ý trước bằng văn bản của Bên A.

5. RENTAL TERM AND RETURN / THỜI HẠN THUÊ VÀ TRẢ XE

Rental period / Thời hạn thuê: …… days / ngày
From / Từ: …… h …… / …… / ……    To / Đến: …… h …… / …… / ……
The Vehicle must be returned at the agreed return time stated in this Agreement. / Phương tiện phải được trả đúng thời gian đã thỏa thuận trong Hợp đồng.
Before 12:00 = ½ day charge; after 12:00 = full day charge, unless otherwise agreed in writing. / Trả trước 12:00 = tính ½ ngày; sau 12:00 = tính đủ 01 ngày, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác bằng văn bản.
If Party B voluntarily returns the Vehicle early, any refund for unused rental days shall be recalculated based on the actual rental period, with reasonable deductions for discounts and costs already incurred. Party B shall notify Party A at least 24 hours in advance. / Nếu Bên B tự nguyện trả xe sớm, khoản tiền hoàn lại cho những ngày chưa sử dụng sẽ được tính lại theo thời gian thuê thực tế, sau khi khấu trừ hợp lý các khoản giảm giá và chi phí đã phát sinh. Bên B phải thông báo cho Bên A trước ít nhất 24 giờ.
If the Vehicle is returned outside the agreed inspection time or outside Party A’s normal business hours, the final inspection may be completed later. Any damage or missing items identified during the inspection may be charged to Party B. / Nếu Phương tiện được trả ngoài thời gian kiểm tra đã thỏa thuận hoặc ngoài giờ làm việc thông thường của Bên A, việc kiểm tra cuối cùng có thể được thực hiện sau đó. Mọi hư hỏng hoặc thiếu hụt được phát hiện trong quá trình kiểm tra có thể được tính cho Bên B.

6. RENTAL PRICE AND SECURITY DEPOSIT / GIÁ THUÊ VÀ TIỀN ĐẶT CỌC

Rental price / Giá thuê: …………………………
Security deposit / Tiền đặt cọc: …………………………
Deposit refunded after inspection at / Hoàn trả cọc sau kiểm tra tại: …………………………
Party A may deduct from the deposit any unpaid rental fees, damage costs, missing equipment, traffic fines, parking fees, tolls, fuel, cleaning costs and other amounts owed by Party B. / Bên A có quyền khấu trừ tiền đặt cọc đối với tiền thuê chưa thanh toán, chi phí hư hỏng, thiết bị bị mất, phạt giao thông, phí đỗ xe, phí cầu đường, nhiên liệu, vệ sinh và các khoản khác mà Bên B còn nợ.

7. OPTIONAL VEHICLE DAMAGE WAIVER / DAMAGE PROTECTION / GÓI TỰ NGUYỆN MIỄN GIẢM / BẢO VỆ THIỆT HẠI PHƯƠNG TIỆN

ACCEPTED / CHỌN MUA     ☐ DECLINED / KHÔNG MUA
Party B may voluntarily choose whether or not to purchase the Vehicle Damage Waiver / Damage Protection option. This option is not mandatory and shall apply only if selected and agreed by both parties in this Agreement. / Bên B có quyền tự nguyện lựa chọn mua hoặc không mua Gói Miễn giảm / Bảo vệ Thiệt hại Phương tiện. Gói này không bắt buộc và chỉ được áp dụng khi Bên B lựa chọn và hai bên cùng thỏa thuận trong Hợp đồng này.
Damage Waiver / Protection price: / Giá gói miễn giảm / bảo vệ thiệt hại: USD …………… / Vehicle / day / Phương tiện / ngày
If the Damage Waiver / Damage Protection option is selected, the following exclusions apply / Nếu Bên B lựa chọn Gói Miễn giảm / Bảo vệ Thiệt hại, các trường hợp loại trừ sau đây sẽ được áp dụng:
Not covered / Không bao gồm:
  • Personal injury or medical expenses. / Thương tích cá nhân hoặc chi phí y tế.
  • Damage caused by alcohol, drugs, racing, intentional acts or illegal activities. / Thiệt hại do rượu bia, ma túy, đua xe, cố ý hoặc hoạt động phi pháp.
  • Damage caused by an unauthorized driver, wrong fuel or misuse. / Thiệt hại do người không được ủy quyền lái, đổ sai nhiên liệu hoặc sử dụng sai mục đích.
  • Theft – If the Vehicle is stolen, Party B shall compensate Party A for the full market value of the Vehicle. / Mất cắp – Nếu Phương tiện bị mất cắp, Bên B phải bồi thường cho Bên A 100% giá trị thị trường của Phương tiện.

8. TRAFFIC VIOLATIONS, FINES AND DELAYED NOTICES / VI PHẠM GIAO THÔNG, PHẠT NGUỘI VÀ THÔNG BÁO SAU KHI TRẢ XE

Party B is fully responsible for all traffic violations, traffic fines, camera-recorded violations, parking fees, tolls and related costs arising during the Rental Period. / Bên B chịu hoàn toàn trách nhiệm đối với mọi vi phạm giao thông, tiền phạt, phạt nguội, phí đỗ xe, phí cầu đường và các chi phí liên quan phát sinh trong Thời hạn thuê.
If a violation occurred during the Rental Period but is notified after the Vehicle has been returned, Party B remains fully responsible for the fine and all related costs. / Nếu vi phạm xảy ra trong Thời hạn thuê nhưng được thông báo sau khi Phương tiện đã được trả, Bên B vẫn chịu hoàn toàn tiền phạt và các chi phí liên quan.
Party B authorizes Party A to provide the competent authorities with Party B’s rental and identification information when legally required. / Bên B đồng ý để Bên A cung cấp thông tin thuê xe và thông tin nhận dạng của Bên B cho cơ quan có thẩm quyền khi được yêu cầu theo pháp luật.
Party A may deduct such amounts from the security deposit. If the deposit is insufficient, Party B shall pay the balance within 7 days after notification. / Bên A có quyền khấu trừ các khoản này từ tiền đặt cọc. Nếu tiền đặt cọc không đủ, Bên B phải thanh toán phần còn thiếu trong vòng 07 ngày kể từ ngày được thông báo.
Administrative processing fee / Phí xử lý hồ sơ: ……………… VND per violation / mỗi vi phạm. Khoản phí này được áp dụng cho việc tra cứu, xử lý hồ sơ và làm việc với cơ quan chức năng nếu phát sinh.

9. RESPONSIBILITIES OF PARTY B / TRÁCH NHIỆM CỦA BÊN B

  • Maintain and return the Vehicle in the same condition, except normal wear and tear. / Giữ gìn và trả Phương tiện trong tình trạng như khi nhận, trừ hao mòn tự nhiên.
  • Follow all Vietnamese traffic laws and hold a valid driving licence. / Tuân thủ pháp luật giao thông Việt Nam và có giấy phép lái xe hợp lệ.
  • Do not drive under the influence of alcohol, drugs or substances affecting driving ability. / Không điều khiển phương tiện khi đã sử dụng rượu bia, ma túy hoặc chất ảnh hưởng đến khả năng lái xe.
  • Use the correct fuel and pay fuel, tolls and parking fees. / Sử dụng đúng nhiên liệu và chịu chi phí nhiên liệu, cầu đường, đỗ xe.
  • Do not dismantle, modify or repair the Vehicle without Party A’s approval, except in an emergency to protect safety. / Không tự ý tháo dỡ, thay đổi hoặc sửa chữa Phương tiện nếu chưa được Bên A đồng ý, trừ trường hợp khẩn cấp để bảo đảm an toàn.
  • Do not use the Vehicle for illegal purposes. / Không sử dụng Phương tiện cho mục đích phi pháp.

10. ACCIDENTS, BREAKDOWN AND REPAIRS / TAI NẠN, HƯ HỎNG VÀ SỬA CHỮA

In the event of an accident, Party B must keep the scene where legally and safely possible, contact the police when required, and immediately notify Party A. / Khi xảy ra tai nạn, Bên B phải giữ hiện trường trong phạm vi pháp luật và an toàn cho phép, báo công an khi cần thiết và lập tức thông báo cho Bên A.
Party B shall follow Party A’s instructions and shall not admit liability or agree to compensation on behalf of Party A without Party A’s consent, unless required by law. / Bên B phải thực hiện theo hướng dẫn của Bên A và không được tự ý thừa nhận trách nhiệm hoặc thỏa thuận bồi thường thay mặt Bên A nếu chưa được Bên A đồng ý, trừ khi pháp luật yêu cầu.
Any repair cost resulting from misuse, negligence, accident or breach of this Agreement shall be paid by Party B. / Mọi chi phí sửa chữa phát sinh do sử dụng sai mục đích, bất cẩn, tai nạn hoặc vi phạm Hợp đồng sẽ do Bên B chịu.
Party B shall not authorize any repair or replacement of parts without Party A’s prior approval. Party A shall not be responsible for unauthorized repair costs. / Bên B không được tự ý yêu cầu sửa chữa hoặc thay thế phụ tùng nếu chưa được Bên A chấp thuận trước. Bên A không chịu trách nhiệm đối với các chi phí sửa chữa không được ủy quyền.

11. RESPONSIBILITIES OF PARTY A / TRÁCH NHIỆM CỦA BÊN A

  • Provide the Vehicle in reasonable working condition at the time of handover. / Bàn giao Phương tiện trong tình trạng hoạt động phù hợp tại thời điểm giao.
  • Provide copies of vehicle registration and required insurance documents where applicable. / Cung cấp bản sao giấy đăng ký xe và giấy tờ bảo hiểm bắt buộc nếu áp dụng.
  • Provide basic guidance on the use of the Vehicle. / Hướng dẫn cơ bản về cách sử dụng Phương tiện.
  • Inspect the Vehicle upon return and refund the remaining deposit after deducting valid amounts owed by Party B. / Kiểm tra Phương tiện khi nhận lại và hoàn trả phần tiền đặt cọc còn lại sau khi khấu trừ các khoản hợp lệ mà Bên B phải thanh toán.
  • Party A is not responsible for personal belongings left in or on the Vehicle. / Bên A không chịu trách nhiệm đối với tài sản cá nhân bị bỏ quên trong hoặc trên Phương tiện.

12. VEHICLE UNUSABLE / PHƯƠNG TIỆN KHÔNG THỂ TIẾP TỤC SỬ DỤNG

If the Vehicle becomes unusable due to Party B’s accident, misuse, negligence or breach of this Agreement, Party B remains responsible for the resulting costs and may continue the rental with another available Vehicle at the applicable rental rate. If the Vehicle becomes unusable due to a mechanical failure not caused by Party B, Party A will make reasonable efforts to repair or replace the Vehicle where reasonably possible. / Nếu Phương tiện không thể tiếp tục sử dụng do tai nạn, sử dụng sai mục đích, bất cẩn hoặc vi phạm Hợp đồng của Bên B, Bên B vẫn chịu trách nhiệm đối với các chi phí phát sinh và có thể tiếp tục thuê một Phương tiện khác nếu có xe phù hợp, theo mức giá thuê áp dụng. Nếu Phương tiện không thể sử dụng do lỗi kỹ thuật không phải do Bên B gây ra, Bên A sẽ nỗ lực hợp lý để sửa chữa hoặc thay thế Phương tiện nếu có thể.

13. DAMAGE ASSESSMENT / XÁC ĐỊNH THIỆT HẠI

Any damage will be assessed based on the actual repair or replacement cost. / Mọi hư hỏng sẽ được xác định dựa trên chi phí sửa chữa hoặc thay thế thực tế.
Minor scratches may be subject to a minimum charge of VND 300,000 depending on the extent of the damage. / Các vết xước nhỏ có thể áp dụng mức phí tối thiểu 300.000 VNĐ tùy theo mức độ thiệt hại.
Missing or damaged accessories shall be charged at the actual replacement cost. / Phụ kiện bị mất hoặc hư hỏng sẽ được tính theo chi phí thay thế thực tế.

14. DISPUTE, GOVERNING LAW AND VALIDITY / TRANH CHẤP, LUẬT ÁP DỤNG VÀ HIỆU LỰC

This Agreement shall be governed by the laws of Vietnam. / Hợp đồng này được điều chỉnh và giải thích theo pháp luật Việt Nam.
Any dispute shall first be resolved through good-faith negotiation. If no agreement can be reached, the dispute shall be resolved by the competent authority/court in accordance with Vietnamese law. / Mọi tranh chấp trước hết sẽ được giải quyết thông qua thương lượng thiện chí. Nếu không đạt được thỏa thuận, tranh chấp sẽ được giải quyết bởi cơ quan/tòa án có thẩm quyền theo pháp luật Việt Nam.

15. EMERGENCY CONTACT / LIÊN HỆ KHẨN CẤP

………………………………………………………………………………
Both parties confirm that they have read, understood and agreed to the contents of this Agreement. / Hai bên xác nhận đã đọc, hiểu và đồng ý với toàn bộ nội dung của Hợp đồng này.
This Agreement is made in 02 copies, each party keeps 01 copy. / Hợp đồng được lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản.
REPRESENTATIVE OF PARTY A
ĐẠI DIỆN BÊN A

Signature / Chữ ký:

Full name / Họ tên: ……………………………

REPRESENTATIVE OF PARTY B
ĐẠI DIỆN BÊN B

Signature / Chữ ký:

Full name / Họ tên: ……………………………